Dictionary
search
translate

Vietnamese Dictionary

Search Vietnamese-English words, meanings, and examples

swap_horizVietnamese ⇄ English volume_upNorthern & Southern audio format_quoteExample sentences

menu_book Headword Results "điều kiện địa chính trị" (1)

điều kiện địa chính trị
English Phrasegeopolitical conditions
My Vocabulary
Các điều kiện địa chính trị đang thay đổi nhanh chóng.
Geopolitical conditions are changing rapidly.

swap_horiz Related Words "điều kiện địa chính trị" (0)

No related words found.

format_quote Phrases "điều kiện địa chính trị" (1)

Các điều kiện địa chính trị đang thay đổi nhanh chóng.
Geopolitical conditions are changing rapidly.